tân binh

Học thuật
Thân thiện
tân binh

Một tân binh đang học cách gấp chăn màn trong doanh trại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lính mới được tuyển mộ hoặc mới nhập ngũ: "tân binh" dùng để chỉ những quân nhân mới, đang trong giai đoạn đầu của quá trình huấn luyện hoặc phục vụ quân ngũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đơn vị chúng tôi vừa đón một đợt tân binh. (Đơn vị của chúng tôi vừa đón một đợt lính mới.)
    • Huấn luyện tân binh nhiệm vụ quan trọng đầu tiên. (Huấn luyện lính mới nhiệm vụ quan trọng đầu tiên.)
    • Các tân binh còn rất bỡ ngỡ với môi trường quân đội. (Các lính mới còn rất bỡ ngỡ với môi trường quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (trong các lĩnh vực khác): Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người mới, còn non kinh nghiệm trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc nghề nghiệp nào đó, ngoài quân sự.
    • Anh ấy một tân binh trong làng báo chí. (Anh ấy một người mới trong làng báo chí.)
    • Đội bóng nhiều tân binh trẻ đầy triển vọng. (Đội bóng nhiều cầu thủ trẻ mới đầy triển vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Binh lính (danh từ): người lính nói chung.
  • Tân khoa (danh từ): người mới đỗ đạt (thường dùng trong khoa cử xưa).
  • Tân sinh viên (danh từ): sinh viên năm thứ nhất, mới nhập học.
Từ đồng nghĩa
  • Lính mới: người lính mới nhập ngũ.
  • Lính trẻ: người lính còn trẻ tuổi hoặc mới vào nghề.
  • Lính tân tuyển: lính mới được tuyển chọn.
Từ trái nghĩa
  • Lính già: người lính đã nhiều năm kinh nghiệm, thâm niên.
  • Lính kỳ cựu: người lính lâu năm, dày dạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Măng non tân binh": Cụm từ thơ ca, hình ảnh hóa những người lính trẻ, mới như những măng non.
  • "Tân binh nhập ngũ": Chỉ sự kiện hoặc thời điểm các lính mới chính thức gia nhập quân đội.
tân binh

Một tân binh đang học cách gấp chăn màn trong doanh trại.

  1. dt. Lính mới nhập ngũ: huấn luyện tân binh.

Từ gần giống